hospitality/ˌhɑːspəˈtæləti/noun
Danh từ chỉ sự hiếu khách, tiếp đãi nồng hậu.
friendly and generous treatment of guests or visitors
The locals are known for their warm hospitality.
Người dân địa phương nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu.
Câu thoại thật có chữ “hospitality”
It's the land of hospitality here.
Đây thật sự là vùng đất của sự hiếu khách.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
This hospitality in Pakistan is amazing.
Sự hiếu khách ở Pakistan thật sự tuyệt vời.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
He said, 'No, thank you for your hospitality.
Anh ấy nói, 'Không, cảm ơn vì lòng hiếu khách của bạn.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV