labor contract/ˈleɪbər ˈkɑːntrækt/noun
Danh từ chỉ hợp đồng lao động.
a legal agreement between employer and employee
He signed a one-year labor contract.
Anh ấy đã ký hợp đồng lao động một năm.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“hợp đồng lao động” trong tiếng Anh là labor contract /ˈleɪbər ˈkɑːntrækt/.
Danh từ chỉ hợp đồng lao động.
a legal agreement between employer and employee
He signed a one-year labor contract.
Anh ấy đã ký hợp đồng lao động một năm.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt