legit/ˈledʒɪt/adjective
Tính từ chỉ điều gì hợp pháp, đáng tin cậy hoặc chính thống.
legitimate or genuine (informal)
Is this website legit or a scam?
Trang web này hợp pháp hay là lừa đảo?
Câu thoại thật có chữ “legit”
They better be legit.
Tốt nhất họ phải đàng hoàng.
Scheme Queens (2023) — phim
Legit, this is $100,000 diamond.
Hợp pháp, đây là viên kim cương trị giá 100.000 đô la.
Steal This 100K Dollars Diamond, You Keep It - Tập 1 — chương trình TV
We're legit paying five grand, five bands, for some tacos.
Chúng tôi phải trả 5 ngàn đô la cho vài chiếc bánh taco.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV