Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hợp pháp” tiếng Anh là gì?

“hợp pháp” trong tiếng Anh là legit, legitimate, lawful, rightfully /ˈledʒɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 31 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

legit/ˈledʒɪt/adjective

Tính từ chỉ điều gì hợp pháp, đáng tin cậy hoặc chính thống.

legitimate or genuine (informal)

Is this website legit or a scam?

Trang web này hợp pháp hay là lừa đảo?

Câu thoại thật có chữ “legit”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

legitimate/ləˈdʒɪtəmət/adjective

Tính từ chỉ chính đáng hoặc hợp pháp.

reasonable or acceptable according to the law or standards

She has a legitimate reason to be upset.

Cô ấy có lý do chính đáng để buồn.

Câu thoại thật có chữ “legitimate”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

lawful/ˈlɔː.fəl/adjective

Tính từ chỉ sự hợp pháp, đúng luật.

allowed or recognized by law

They are fighting for their lawful rights.

Họ đấu tranh cho quyền lợi hợp pháp.

Câu thoại thật có chữ “lawful”

  • Clyde, will you have this woman to be your lawful wedded wife,

    Clyde, anh có nhận người phụ nữ này làm vợ hợp pháp của mình,

    Heartland (1979) — phim

  • Elinore, will you have this man to be your lawful wedded husband

    Elinore, cô có nhận người đàn ông này làm chồng hợp pháp của mình,

    Heartland (1979) — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

rightfully/ˈraɪt.fəl.i/adverb

Trạng từ chỉ sự chính đáng, hợp pháp.

in a way that is fair or deserved

She rightfully claimed the prize as hers.

Cô ấy chính đáng nhận giải thưởng là của mình.

Câu thoại thật có chữ “rightfully”

  • Rightfully maybe so, never meant that far to take it though, cause

    Vô tình thôi, con không cố ý để mọi chuyện tệ tới mức đó đâu

    Eminem - Headlights (ft. Nate Ruess) — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt