insurance policy/ˌɪnˈʃʊrəns ˈpɑːləsi/noun
Danh từ chỉ thỏa thuận với công ty bảo hiểm.
a contract outlining terms of insurance coverage
Always read the insurance policy carefully before signing.
Luôn đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm trước khi ký.
Câu thoại thật có chữ “insurance policy”
Oh yeah, $2 million life insurance policy.
À đúng, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hai triệu đô.
Murder In The Mirror (2000) — phim
It's considered the insurance policy
Nó được coi là chính sách bảo hiểm
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV
- What life insurance policy?
- Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ nào?
Murder In The Mirror (2000) — phim