dishonor/dɪˈsɑːnər/verb
Động từ chỉ việc làm xấu hổ hoặc mất uy tín.
to bring shame or disgrace to someone or something
His actions dishonored the entire family.
Hành động của anh ta đã làm mất danh dự của cả gia đình.
Câu thoại thật có chữ “dishonor”
Go...Go man go!! Well don't dishonor the man go...Go!!
Bay đi... Bay đi anh bạn!! Đừng làm nhục anh ấy, bay đi... Bay đi!!
A Case of Honor (1989) — phim