amplify/ˈæmpləfaɪ/verb
Động từ chỉ hành động khuếch đại hoặc làm lớn hơn.
to increase the strength or effect of something
The microphone amplifies her voice.
Chiếc micro khuếch đại giọng nói của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “amplify”
help us understand our own, help us amplify our own,
Giúp chúng ta hiểu về chúng ta, giúp chúng ta đào sâu hơn về chúng ta
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV