slum/slʌm/noun
Danh từ chỉ khu ổ chuột, nơi nghèo khó với điều kiện sống tệ.
a poor, overcrowded urban area
They lived in a slum near the city.
Họ sống ở khu ổ chuột gần thành phố.
Câu thoại thật có chữ “slum”
Not spread out like slum pudding
chứ không rải rác giống bánh mận.
100 Greatest Discoveries — phim