Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kỷ luật” tiếng Anh là gì?

“kỷ luật” trong tiếng Anh là discipline, disciplined /ˈdɪsɪˌplɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 41 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

discipline/ˈdɪsɪˌplɪn/noun

Danh từ chỉ kỷ luật hoặc sự kiểm soát bản thân.

control that people have over their behavior

Self-discipline is important in learning.

Tự kỷ luật rất quan trọng trong việc học.

Câu thoại thật có chữ “discipline”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

disciplined/ˈdɪsɪˌplɪnd/adjective

Tính từ chỉ có kỷ luật hoặc tuân thủ quy tắc.

showing control in behavior or way of working

She is very disciplined in her study routine.

Cô ấy rất có kỷ luật trong thói quen học tập.

Câu thoại thật có chữ “disciplined”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt