confuse/kənˈfjuːz/adjective
Động từ chỉ hành động làm lẫn lộn hoặc khó hiểu.
unable to think clearly or understand something
I was confused by the instructions.
Tôi đã bị bối rối bởi các hướng dẫn.
Câu thoại thật có chữ “confuse”
Please don't confuse them.
Làm ơn đừng lẫn lộn chúng.
Bob The Butler (2005) — phim
A lot of people confuse them. -People confuse them?
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa chúng. -Mọi người nhầm lẫn chúng?
Jack Black Performs His Legendary Sax-A-Boom with The Roots - Tập 1 — chương trình TV
You confuse me
Làm anh bối rối
Maroon 5 - Not Coming Home — bài hát