Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“làm dịu” tiếng Anh là gì?

“làm dịu” trong tiếng Anh là relieve, alleviate /rɪˈliːv/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

relieve/rɪˈliːv/verb

Động từ chỉ hành động làm giảm đau hoặc căng thẳng.

to reduce pain or unpleasant feelings

This medicine will relieve your headache.

Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau đầu của bạn.

Câu thoại thật có chữ “relieve”

  • - Too bad. It might relieve a lot of that tension.

    - Tiếc thật. Làm chính mình có khi lại giải toả được khối căng thẳng.

    Elvira's Haunted Hills (2001) — phim

  • won't relieve the loneliness

    Sẽ không dẫn tới cảnh cô đơn.

    Britney Spears - I Run Away — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

alleviate/əˈliːvieɪt/verb

Động từ chỉ hành động làm giảm nhẹ, xoa dịu.

to make something less severe or painful

The medicine helped alleviate his pain.

Thuốc đã giúp giảm đau cho anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “alleviate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt