again/əˈɡen/adverb
Trạng từ chỉ một lần nữa hoặc lặp lại hành động.
once more
Please try again.
Làm ơn thử lại lần nữa.
Câu thoại thật có chữ “again”
Again! Again! Uh-oh!
Nữa đi! Nữa đi! Ui cha!
Bing: Christmas Special — phim
Yay! Voosh! Again! Again!
Hoan hô! Vù! Nữa đi! Nữa đi!
Bing: Christmas Special — phim
Try again or walk away.
Gắng lần nữa hay quay bước ra đi
Trademark - Only Love — bài hát