Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“làm sạch” tiếng Anh là gì?

“làm sạch” trong tiếng Anh là cleansing /ˈklenzɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cleansing/ˈklenzɪŋ/noun

Danh từ chỉ hành động làm sạch, tẩy rửa.

the act of cleaning something, especially the skin

This cream is good for daily facial cleansing.

Kem này tốt cho việc làm sạch da mặt hàng ngày.

Câu thoại thật có chữ “cleansing”

  • Some Japanese believe that the active cleansing of toilets also cleanses one's malevolence, so you'll find many successful business owners participating in this activity.

    Một số người Nhật tin rằng việc chủ động dọn sạch nhà vệ sinh cũng giúp tẩy sạch ác tâm của một người, vì thế bạn sẽ thấy nhiều chủ doanh nghiệp thành đạt làm điều này.

    Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV

  • Piano black over cleansing waters

    Sắc dương cầm đen nhuộm làn nước tinh khiết

    Nightwish - Song Of Myself — bài hát

  • You came into my crazy world like a cool and cleansing wave

    Bạn đến cuộc đời điên rồ của tôi như cơn sóng mát lạnh và gột rửa

    Avicii - Addicted To You ( Avicii) — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt