cleansing/ˈklenzɪŋ/noun
Danh từ chỉ hành động làm sạch, tẩy rửa.
the act of cleaning something, especially the skin
This cream is good for daily facial cleansing.
Kem này tốt cho việc làm sạch da mặt hàng ngày.
Câu thoại thật có chữ “cleansing”
Some Japanese believe that the active cleansing of toilets also cleanses one's malevolence, so you'll find many successful business owners participating in this activity.
Một số người Nhật tin rằng việc chủ động dọn sạch nhà vệ sinh cũng giúp tẩy sạch ác tâm của một người, vì thế bạn sẽ thấy nhiều chủ doanh nghiệp thành đạt làm điều này.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV
Piano black over cleansing waters
Sắc dương cầm đen nhuộm làn nước tinh khiết
Nightwish - Song Of Myself — bài hát
You came into my crazy world like a cool and cleansing wave
Bạn đến cuộc đời điên rồ của tôi như cơn sóng mát lạnh và gột rửa
Avicii - Addicted To You ( Avicii) — bài hát