hurt/hɜːrt/verb
Động từ chỉ làm đau hoặc tổn thương.
to cause pain or injury
I hurt my ankle while playing football.
Tôi bị đau mắt cá chân khi chơi bóng đá.
Câu thoại thật có chữ “hurt”
Don't hurt him!
Đừng làm ông ấy đau!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Did that hurt?
Có đau không?
I Built Willy Wonka's Chocolate Factory! - Tập 1 — chương trình TV
Are you hurt?
Em bị thương à?
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim