thicken/ˈθɪkən/verb
Động từ làm cho chất lỏng đặc hơn, thường bằng cách thêm bột hoặc nhiệt.
to make or become thicker
Add flour to thicken the sauce.
Thêm bột để làm đặc nước sốt.
Câu thoại thật có chữ “thicken”
Let's thicken a bit.
Hãy làm nó đặc hơn một chút.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Now I'm just gonna let it cool down and it will thicken up
Bây giờ tôi sẽ để nó nguội và nó sẽ đặc lại
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV