fill/fɪl/verb
Động từ chỉ hành động làm đầy hoặc điền vào.
to make something full, especially by writing
Please fill out this form.
Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
Câu thoại thật có chữ “fill”
I’d fill the vacancy.
Anh sẽ lấp đầy khoảng trống ấy
The Wanted - Heart Vacancy — bài hát
They fill out applications.
Họ điền vào các mẫu đơn.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Boys, fill in the circle.
Các chàng trai, hãy đứng lên vòng tròn.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV