drive/draɪv/verb
Động từ chỉ hành động lái xe hoặc điều khiển phương tiện.
to control a vehicle
She drives to work every day.
Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “drive”
Drive careful!
Lái cẩn thận vào!
Grizzly Rage (2007) — phim
We drive.
Bọn mình lái xe.
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim
Can you drive?
Cháu lái xe được không?
Northern Borders — phim