drop/drɑːp/verb
Động từ chỉ hành động làm rơi hoặc thả cái gì xuống.
to let something fall
He dropped his phone on the floor.
Anh ấy làm rơi điện thoại xuống sàn.
Câu thoại thật có chữ “drop”
Drop it!
Bỏ xuống!
Prospect (2018) — phim
Drop it.
Bỏ súng xuống.
Prospect (2018) — phim
Drop the chocolate.
Thả sô cô la.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV