roam/roʊm/verb
Động từ chỉ hành động đi lang thang.
to wander without a purpose
We roamed the city streets all night.
Chúng tôi lang thang khắp phố suốt đêm.
Câu thoại thật có chữ “roam”
Roam is too powerful.
Roam mạnh quá.
These days I use Roam.
Dạo gần đây thì tôi dùng Roam.
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - Tập 1 — chương trình TV
Come to Roam right now.
Hãy đến với Roam ngay hôm nay.