subside/səbˈsaɪd/verb
Động từ chỉ hành động giảm dần, lắng xuống.
to become less strong or intense
The pain finally subsided after taking medicine.
Cơn đau cuối cùng giảm bớt sau khi uống thuốc.
Câu thoại thật có chữ “subside”
[Ashley] The journey was half the time, and I hoped my cold would subside long enough to enjoy the experience.
[Ashley] Cuộc hành trình đã đi được một nửa thời gian và mình hy vọng cơn cảm lạnh của mình sẽ giảm bớt đủ lâu để tận hưởng trải nghiệm.
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV