entrance/ˈen.trəns/noun
Danh từ chỉ lối vào hoặc cửa chính của tòa nhà.
a door or passage through which you enter a place
Please use the side entrance.
Vui lòng sử dụng lối vào bên hông.
Câu thoại thật có chữ “entrance”
This is a private entrance.
Đây là lối vào riêng.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
Back at the entrance I'm afraid.
Ở ngay lối vào, tiếc là vậy.
Lily succeeds and reaches the Entrance of Origin.
Lily thành công và tới được Cửa Khởi Nguyên.