loosely/ˈluːsli/adverb
Trạng từ chỉ cách làm lỏng lẻo, không chặt.
not tightly or exactly
He tied the rope loosely around the pole.
Anh ấy buộc dây thừng lỏng lẻo quanh cột.
Câu thoại thật có chữ “loosely”
loosely related sisters
chị em có quan hệ họ hàng lỏng lẻo
THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - Tập 1 — chương trình TV