feather/ˈfeðər/noun
Danh từ chỉ lông vũ hoặc lông chim.
one of the soft, light things that cover a bird's body
The bird lost a few feathers when it flew into the window.
Con chim bị rụng vài chiếc lông khi bay trúng cửa sổ.
Câu thoại thật có chữ “feather”
Cut a colored feather into pieces.
Cắt một chiếc lông vũ màu thành nhiều mảnh.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
It's a light as a feather.
Nhẹ như lông hồng.
Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker — phim
Stone and feather
Cứng cáp và nhẹ nhàng