bigger/ˈbɪɡər/adjective
Tính từ chỉ kích thước lớn hơn.
of greater size than something else (comparative of 'big')
My house is bigger than yours.
Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.
Câu thoại thật có chữ “bigger”
Maybe bigger.
Có khi còn to hơn.
Prospect (2018) — phim
Maybe two sizes bigger?
Có lẽ hai kích thước lớn hơn?
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
There's a bigger piocture.
Có một bức tranh lớn hơn.
Crossed Over — phim