grenade/ɡrəˈneɪd/noun
Danh từ chỉ lựu đạn, vũ khí nổ nhỏ dùng trong chiến đấu.
a small explosive device
He threw a grenade during the training drill.
Anh ta ném một quả lựu đạn trong buổi huấn luyện.
Câu thoại thật có chữ “grenade”
A grenade?
Lựu đạn à?
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
This feels like a grenade, like there's no thin shell here.
Cảm giác này giống như một quả lựu đạn, như thể không có lớp vỏ mỏng nào ở đây.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I pitch with a grenade
Tôi ném một quả lựu đạn
Rihanna - Wait Your Turn — bài hát