Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mơ hồ” tiếng Anh là gì?

“mơ hồ” trong tiếng Anh là vague, indistinctly, equivocal, ambiguous, nebulous /veɪɡ/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vague/veɪɡ/adjective

Tính từ chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng.

not clear or specific

Her answer was so vague, I’m still confused.

Câu trả lời của cô ấy quá mơ hồ, tôi vẫn bối rối.

Câu thoại thật có chữ “vague”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

indistinctly/ˌɪndɪˈstɪŋktli/adverb

Trạng từ chỉ cách nói không rõ ràng.

in a way that is not clear or easy to understand

He spoke so indistinctly that no one understood him.

Anh ấy nói mơ hồ đến mức không ai hiểu.

Câu thoại thật có chữ “indistinctly”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

equivocal/ɪˈkwɪvəkəl/adjective

Tính từ chỉ sự mơ hồ, dễ gây nhầm lẫn.

unclear or having more than one possible meaning

His answer was equivocal and left us confused.

Câu trả lời nhập nhằng của anh ấy khiến chúng tôi bối rối.

Câu thoại thật có chữ “equivocal”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

ambiguous/æmˈbɪɡjuːəs/adjective

Tính từ chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng.

having more than one possible meaning

His answer was deliberately ambiguous.

Câu trả lời của anh ấy cố tình mơ hồ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

nebulous/ˈnebjələs/adjective

Tính từ chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng.

unclear or vague

His ideas about the future were nebulous.

Ý tưởng của anh ấy về tương lai rất mơ hồ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt