vague/veɪɡ/adjective
Tính từ chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng.
not clear or specific
Her answer was so vague, I’m still confused.
Câu trả lời của cô ấy quá mơ hồ, tôi vẫn bối rối.
Câu thoại thật có chữ “vague”
These are vague ascertains from North Korea.
Đây là những xác nhận mơ hồ từ phía Triều Tiên.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Sorry, my voiceover is really vague for this part.
Xin lỗi, phần lồng tiếng của tôi thực sự mơ hồ cho phần này.
THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - Tập 1 — chương trình TV
This is very vague, but it's kind
Điều này rất mơ hồ, nhưng nó tốt
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV