Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mở rộng” tiếng Anh là gì?

“mở rộng” trong tiếng Anh là expand, expansion, extend, extension, widen /ɪkˈspænd/.

Trang này lấy ví dụ từ 74 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

expand/ɪkˈspænd/verb

Động từ chỉ hành động mở rộng hoặc phát triển thêm.

to become larger or make something larger

The company plans to expand into Asia.

Công ty dự định mở rộng sang châu Á.

Câu thoại thật có chữ “expand”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

expansion/ɪkˈspæn.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự mở rộng hoặc tăng trưởng về quy mô.

the act of becoming bigger or more extensive

The expansion of the factory created new jobs.

Việc mở rộng nhà máy đã tạo ra nhiều việc làm mới.

Câu thoại thật có chữ “expansion”

  • Medicaid expansion and those sorts of things.

    rồi mở rộng Medicaid và những thứ đại loại thế.

    When Tax Cuts Failed — phim

  • Measuring backwards from the expansion, scientists found that the universe appeared to have a cataclysmic beginning where one of the astronomers labeled the big bang.

    Dự đoán ngược lại từ quá trình mở rộng, các nhà khoa học phát hiện ra rằng vũ trụ xuất hiện từ một cuộc chấn động khủng khiếp, có tên là Vụ Nổ Lớn.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • the family expansion upgrade?

    gói nâng cấp mở rộng gia đình không?

    Chimera | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

extend/ɪkˈstend/verb

Động từ chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng cái gì.

to make something longer or larger

They decided to extend the deadline.

Họ quyết định gia hạn thời hạn.

Câu thoại thật có chữ “extend”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

extension/ɪkˈstenʃən/noun

Danh từ chỉ sự mở rộng hoặc phần bổ sung thêm.

an extra part added to something

The extension of the house will add more space.

Việc mở rộng ngôi nhà sẽ tăng thêm không gian.

Câu thoại thật có chữ “extension”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

widen/ˈwaɪ.dən/verb

Động từ mở rộng hoặc làm cho lớn hơn, như đường hoặc cơ hội.

to make or become wider

They plan to widen the road next year.

Họ dự định mở rộng con đường vào năm tới.

Câu thoại thật có chữ “widen”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt