expand/ɪkˈspænd/verb
Động từ chỉ hành động mở rộng hoặc phát triển thêm.
to become larger or make something larger
The company plans to expand into Asia.
Công ty dự định mở rộng sang châu Á.
Câu thoại thật có chữ “expand”
The rolls will expand a little bit.
Vì bánh sẽ còn nở ra chút nữa.
How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
But let's expand on that a little bit.
Nhưng hãy mở rộng điều đó một chút.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
Would you, would you care to expand on that?
Ông có thể, ông có thể nói rõ hơn được không?