modular/ˈmɑːdʒələr/adjective
Tính từ chỉ sự lắp ghép, có thể tháo rời.
made of separate parts that can be combined
This modular sofa fits perfectly in my room.
Chiếc sofa mô-đun này rất vừa với phòng tôi.
Câu thoại thật có chữ “modular”
It's basically this like modular unit
Về cơ bản, nó giống như đơn vị mô-đun
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV