heavily/ˈhevəli/adverb
Trạng từ chỉ mạnh mẽ hoặc nặng nề.
in large amounts or to a great degree
It rained heavily all night.
Trời mưa to suốt đêm.
Câu thoại thật có chữ “heavily”
Pacquiao, like Muhammad Ali, is a boxer who heavily impacted the people of this world.
Pacquiao, cũng như Muhammad Ali, là một võ sĩ quyền anh có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều người trên thế giới này.
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV
All your words weigh heavily
Tất cả những lời anh nói đều có giá trị cao
Hilary Duff - With Love — bài hát
In fact, if anything this heavily
Trên thực tế, nếu có chuyện
Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - Tập 1 — chương trình TV