ricochet/ˌrɪk.əˈʃeɪ/verb
Động từ chỉ viên đạn bật lại sau khi va vào bề mặt cứng.
to bounce off a surface
The bullet ricocheted off the wall.
Viên đạn nảy bật ra khỏi tường.
Câu thoại thật có chữ “ricochet”
Does it ricochet?
Liệu nó có bật nảy không?
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV
Ricochet, you take your aim
Khẩu súng liên thanh, hãy giữ lấy tầm ngắm
David Guetta - Titanium ( ft. Sia ) — bài hát
I'm criticized but all your bullets Ricochet
Tôi chỉ trích anh nhưng cái súng liên thanh đầy đạn của anh
David Guetta - Titanium ( ft. Sia ) — bài hát