basic cooking/ˈbeɪsɪk ˈkʊkɪŋ/noun
Danh từ chỉ kỹ năng nấu ăn cơ bản.
the ability to prepare simple meals
Everyone should learn basic cooking.
Ai cũng nên học nấu ăn cơ bản.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“nấu ăn cơ bản” trong tiếng Anh là basic cooking /ˈbeɪsɪk ˈkʊkɪŋ/.
Danh từ chỉ kỹ năng nấu ăn cơ bản.
the ability to prepare simple meals
Everyone should learn basic cooking.
Ai cũng nên học nấu ăn cơ bản.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt