rigorous/ˈrɪɡərəs/adjective
Tính từ chỉ sự nghiêm ngặt, kỹ lưỡng.
very strict and demanding
The training program is extremely rigorous.
Chương trình đào tạo cực kỳ nghiêm ngặt.
Câu thoại thật có chữ “rigorous”
- No, I think too, too rigorous. Too rigorous!
- Không, chú nghĩ quá, quá khắc nghiệt, quá khắc nghiệt rồi!
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
So even from a very rigorous, strict scientific perspective,
Vì vậy, thậm chí từ góc độ khoa học rất chặt chẽ,
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
To this day, it stands as one of the most rigorous diet trials ever conducted.
Cho đến ngày nay, nó vẫn là một trong những thử nghiệm ăn uống khắt khe nhất từng được thực hiện.
The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1 — chương trình TV