crush/krʌʃ/verb
to press or squeeze something so hard that it breaks or is damaged
Be careful not to crush the flowers.
Hãy cẩn thận đừng làm héo hoa.
Câu thoại thật có chữ “crush”
A crush.
Một cơn phải lòng.
This crush ain't goin' away.
Cảm giác này sẽ không bao giờ tan đi
David Archuleca - Crush — bài hát
Sure, she had a crush on me.
Đúng, cô ấy từng phải lòng tôi.