hot/hɑːt/adjective
Tính từ chỉ nhiệt độ cao hoặc điều gì hấp dẫn, thời thượng.
having a high temperature
Be careful, the coffee is hot!
Cẩn thận, cà phê nóng lắm đấy!
Câu thoại thật có chữ “hot”
Piping hot?
Đủ nóng chưa?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Hot tub!
Bồn nước nóng!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
It's hot!
Nó rất nóng!
Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7] - Tập 1 — chương trình TV