Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngứa ran” tiếng Anh là gì?

“ngứa ran” trong tiếng Anh là tingle /ˈtɪŋɡəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tingle/ˈtɪŋɡəl/verb

Động từ chỉ cảm giác ngứa ran hoặc râm ran.

to feel a slight stinging or prickling sensation

Her fingers began to tingle from the cold.

Ngón tay cô ấy bắt đầu ngứa ran vì lạnh.

Câu thoại thật có chữ “tingle”

  • I get the tingle, I wanna mingle, that’s what I want (that’s what I want)

    tôi thấy rạo rực muốn được tan vào đó là những gì tôi muốn (đó là những gì tôi muốn)

    Britney Spears - Radar — bài hát

  • and my back begins to tingle

    và lưng em bắt đầu tê dại đi

    Adele - Chasing Pavements — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt