paradox/ˈperədɑːks/noun
Danh từ chỉ tình huống mâu thuẫn, nghịch lý.
a situation that seems impossible but may be true
It's a paradox that standing is more tiring than walking.
Thật nghịch lý khi đứng mệt hơn đi bộ.
Câu thoại thật có chữ “paradox”
It's a paradox of choice.
Đó là một nghịch lý của sự lựa chọn.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
That, my friend, is a paradox.
Bạn tôi ơi, đó gọi là nghịch lý đấy.
Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết — phim
The most famous thought experiment is the twin paradox.
Thí nghiệm giả tưởng nổi tiếng nhất là cặp nghịch lý song sinh.
100 Greatest Discoveries — phim