cease/siːs/verb
Động từ chỉ hành động dừng lại, chấm dứt.
to bring or come to an end
The rain ceased just in time for the game.
Cơn mưa ngừng đúng lúc để trận đấu diễn ra.
Câu thoại thật có chữ “cease”
Cease fire.
Ngừng bắn.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Cease fire!
Ngừng bắn!
Hopscotch (1980) — phim
Okay, boys, cease fire.
Rồi các cậu, ngừng bắn.
Hopscotch (1980) — phim