tear/ter/noun
Danh từ chỉ nước mắt hoặc vết rách.
a drop of liquid from the eye; to pull apart
She wiped a tear from her eye.
Cô ấy lau một giọt nước mắt khỏi mắt mình.
Câu thoại thật có chữ “tear”
Bags with wear and tear.
Túi bị sờn rách.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
Tear silver tinsel into little pieces.
Xé kim tuyến bạc thành nhiều mảnh nhỏ.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
He could tear your heart out.
Anh ấy có thể moi tim quý vị ra.