hostess/ˈhoʊ.stəs/noun
Danh từ chỉ nữ tiếp viên hoặc chủ nhà.
a woman who hosts or serves guests
The hostess showed us to our table.
Nữ tiếp viên dẫn chúng tôi đến bàn.
Câu thoại thật có chữ “hostess”
Ask your nearest Death Ring hostess for details.
Hỏi cô tiếp viên Vòng Tử Thần gần nhất để biết chi tiết.
Firepower (1993) — phim
I do so enjoy playing hostess
Em rất thích làm bà chủ tiếp khách