smile/smaɪl/noun
Danh từ chỉ nụ cười hoặc hành động cười.
to make a happy or friendly expression with your mouth
She gave me a warm smile.
Cô ấy trao cho tôi một nụ cười ấm áp.
Câu thoại thật có chữ “smile”
Smile, Kibbles!
Cười lên nào, Kibbles!
Smile, Donkey.
Cười lên đi, Lừa.
And smile.
Và cười lên nào.