vomiting/ˈvɑːmətɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự nôn mửa hoặc hành động nôn.
the act of bringing up food from the stomach through the mouth
He had vomiting after eating spoiled food.
Anh ấy bị nôn mửa sau khi ăn thực phẩm bị hỏng.
Câu thoại thật có chữ “vomiting”
Vomiting, diarrhea.
Nôn mửa, tiêu chảy.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Then she got nauseous, right? Vomiting?
Rồi cô ấy buồn nôn, đúng không? Có nôn không?
Spoiler | Sci-Fi Short Film — phim
How come she isn't projectile vomiting and
Vậy sao nó không nôn phun thành vòi và