Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nôn mửa” tiếng Anh là gì?

“nôn mửa” trong tiếng Anh là vomiting /ˈvɑːmətɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vomiting/ˈvɑːmətɪŋ/noun

Danh từ chỉ sự nôn mửa hoặc hành động nôn.

the act of bringing up food from the stomach through the mouth

He had vomiting after eating spoiled food.

Anh ấy bị nôn mửa sau khi ăn thực phẩm bị hỏng.

Câu thoại thật có chữ “vomiting”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt