puke/pjuːk/verb
Động từ nôn mửa hoặc cảm thấy buồn nôn do bệnh hoặc khó chịu.
to vomit (informal)
I felt sick and had to puke after the ride.
Tôi thấy buồn nôn và phải nôn sau chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “puke”
Nicole more than I hate being around puke.
Nicole hơn là ghét ở gần bãi nôn.
- They make me wanna puke.
- Mấy cái đó làm tôi muốn nôn.
Gordon please stop begging. Okay, you are not getting any my ass. Gordon. I swear to god if you puke you're cleaning it up
Gordon, thôi van xin đi. Được chưa, cậu chẳng được gì đâu, cái mông tôi ấy. Gordon, tôi thề, cậu mà nôn là cậu phải dọn đấy
Yoga Hosers — phim