grill/ɡrɪl/verb
Động từ chỉ nướng trên vỉ hoặc nướng than.
to cook food on a metal frame over fire or heat
They grilled the beef over charcoal.
Họ nướng thịt bò trên bếp than.
Câu thoại thật có chữ “grill”
So this is our grill.
Đây là món nướng của chúng tôi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
So, now for my grill marks.
Vì vậy, bây giờ là phần sọc vỉ nướng của tôi.
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV
It's time to grill some meat.
Đã đến lúc nướng thịt rồi.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV