urine/ˈjɜːrən/noun
Danh từ chỉ nước tiểu, chất lỏng thải ra từ cơ thể người, động vật.
liquid waste from the body
The doctor tested his urine sample.
Bác sĩ xét nghiệm mẫu nước tiểu của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “urine”
I also smell the urine.
Tôi cũng ngửi thấy mùi nước tiểu.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
Pretty sure I just set my backpack in urine.
Khá chắc chắn là tôi vừa để ba lô của mình vào nước tiểu.
First Impressions of Nha Trang! Vietnam Travel Guide 2023 - Tập 1 — chương trình TV
but significantly more potent than stale human urine.
nhưng nồng hơn hẳn nước tiểu người để lâu.
Prospect (2018) — phim