button/ˈbʌt.ən/noun
Danh từ chỉ nút bấm hoặc vật nhỏ để khởi động.
a small round object used to fasten clothing or activate a device
Press the red button to start.
Nhấn nút đỏ để bắt đầu.
Câu thoại thật có chữ “button”
Pittsburgh button.
Pittsburgh".
Button your coat.
Cài cúc áo vào.
Northern Borders — phim
The button's down below.
Nút ở bên dưới.
10 Books You Must Read Before You Die - Tập 1 — chương trình TV