cubicle/ˈkjuː.bɪ.kəl/noun
Danh từ chỉ vách ngăn nhỏ trong văn phòng.
a small enclosed area in a large office used by one person
She works in a cubicle next to mine.
Cô ấy làm việc ở phòng nhỏ cạnh tôi.
Câu thoại thật có chữ “cubicle”
no cubicle, so that everyone can easily
không tủ để mọi người có thể dễ dàng
Day in the Life of a Japanese Politician - Tập 1 — chương trình TV