there/ðer/adverb
Trạng từ chỉ ở đó hoặc vị trí xa người nói.
in or at that place
The book is over there.
Cuốn sách ở đằng kia.
Câu thoại thật có chữ “there”
There's huge opportunities there.
Có rất nhiều cơ hội ở đó.
Bill Gates Chats with Ellen for the First Time - Tập 1 — chương trình TV
Almost there, almost there.
Gần đến rồi, gần đến rồi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
There. There, see? Ready?
Kia. Kia kìa, thấy không? Sẵn sàng chưa?