Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ồn ào” tiếng Anh là gì?

“ồn ào” trong tiếng Anh là fuss, obstreperous, vociferous /fʌs/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fuss/fʌs/noun

Danh từ chỉ sự phiền hà, lo lắng không cần thiết về việc nhỏ.

unnecessary excitement or activity

Don’t make a fuss about the mess.

Đừng làm ồn ào vì đống lộn xộn.

Câu thoại thật có chữ “fuss”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

obstreperous/əbˈstrepərəs/adjective

Tính từ chỉ sự ồn ào, khó kiểm soát.

noisy and difficult to control

The obstreperous crowd was removed by security.

Đám đông ồn ào bị bảo vệ đuổi đi.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt