fuss/fʌs/noun
Danh từ chỉ sự phiền hà, lo lắng không cần thiết về việc nhỏ.
unnecessary excitement or activity
Don’t make a fuss about the mess.
Đừng làm ồn ào vì đống lộn xộn.
Câu thoại thật có chữ “fuss”
It's not a fuss.
Có gì mà phải làm to chuyện.
- To make a fuss about that.
- Để làm ầm lên về điều đó.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
to make a fuss, like to complain.
hay làm ầm lên, thích phàn nàn.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV