approve/əˈpruːv/verb
Động từ chỉ hành động chấp thuận hoặc đồng ý với đề xuất.
to officially agree or accept something
The manager approved my vacation request.
Quản lý đã chấp thuận yêu cầu nghỉ phép của tôi.
Câu thoại thật có chữ “approve”
Do we approve?
Chúng ta thấy ổn không nào?
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV
Oh, okay, I approve of this here.
Ồ, được rồi, tôi chấp nhận điều này ở đây.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Can you approve I'm buried underground currently?
Bạn có thể chấp nhận tôi hiện đang bị chôn vùi dưới lòng đất không?
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV