Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phát minh” tiếng Anh là gì?

“phát minh” trong tiếng Anh là invent /ɪnˈvent/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

invent/ɪnˈvent/verb

Động từ tạo ra hoặc phát minh một sản phẩm, ý tưởng mới.

to create something new

Who invented the telephone?

Ai đã phát minh ra điện thoại vậy?

Câu thoại thật có chữ “invent”

  • Who's again invent a smell-o-vision?

    Ai phát minh ra hệ thống phát mùi đi trời ơi!

    How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty - Tập 1 — chương trình TV

  • Well, invent something. You know how to do that.

    Thì bịa ra một cái đi. Anh biết cách làm thế mà.

    Alligator (1980) — phim

  • And I sometime say he invented the satellite And you say, wait a minute, they were there, how could he even invent them.

    Và đôi lúc tôi nói, ông tạo ra vệ tinh. Và anh lên tiếng, chờ một chút, chúng đã ở đó, ông ấy phát minh ra chúng như thế nào?

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt