premium/ˈpriːmiəm/noun
Danh từ chỉ phí bảo hiểm hoặc khoản phụ phí.
a regular payment made for insurance
She pays a high premium for health insurance.
Cô ấy trả phí bảo hiểm y tế khá cao.
Câu thoại thật có chữ “premium”
Also get a 20% discount on the premium membership.
Ngoài ra còn được giảm giá 20% cho thành viên cao cấp.
How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - Tập 1 — chương trình TV
It is hefty, weighty and made of premium material.
Nó đầm tay, nặng và được làm bằng vật liệu cao cấp.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV
Do you'll get a premium for the work that you've done?
Anh có được trả giá cao hơn cho công sức mình bỏ ra không?